A4 · reference
Word list with meanings for Ngày trong tuần, tháng trong năm
Every word numbered beside its meaning, as a one page reference.
Words in this worksheet
- Thứ Hai
- thứ Ba
- thứ Tư
- thứ Năm
- thứ Sáu
- thứ Bảy
- Chủ Nhật
- Tháng Một
- tháng Hai
- tháng Ba
- tháng Tư
- tháng Năm
- tháng Sáu
- tháng Bảy
- tháng Tám
- tháng Chín
- tháng Mười
- tháng Mười một
- tháng Mười Hai
Same words, different sheet