Skip to content

Index card

Index cards, words only for Ngày trong tuần, tháng trong năm

One word per card, with its meaning on the following card.

Preview of the index cards, words only worksheet for Ngày trong tuần, tháng trong năm
Download PDF

Free to print · no signup

Format
Index card
Words
19
Other formats
8

Words in this worksheet

  • Thứ Hai
  • thứ Ba
  • thứ Tư
  • thứ Năm
  • thứ Sáu
  • thứ Bảy
  • Chủ Nhật
  • Tháng Một
  • tháng Hai
  • tháng Ba
  • tháng Tư
  • tháng Năm
  • tháng Sáu
  • tháng Bảy
  • tháng Tám
  • tháng Chín
  • tháng Mười
  • tháng Mười một
  • tháng Mười Hai

Same words, different sheet

More worksheets in Ngày trong tuần, tháng trong năm

See all